| Mã CK |
Tên | Năm TC gầnnhất |
Quý gần nhất |
Giá gần nhất |
Thay đổi trong ngày |
Thị giá vốn | P/E pha loãn (TTM) |
P/E pha loãn (LFY) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
ASP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha | 2009 | Q2/2010 | 232,87 tỷ | 35,61x | 6,11x | ||
![]() |
ATA | Công ty Cổ phần NTACO | 2009 | Q2/2010 | 270,00 tỷ | 4,95x | 7,46x | ||
![]() |
AVS | Công ty cổ phần Chứng khoán Âu Việt | 2009 | Q2/2010 | 421,20 tỷ | --- | 5,85x | ||
![]() |
B82 | Công ty Cổ phần 482 | 2009 | Q2/2010 | 59,40 tỷ | 7,57x | 4,14x | ||
![]() |
BAS | Công ty Cổ phần BASA | 2009 | Q2/2010 | 89,28 tỷ | -21,20x | -23,94x | ||
![]() |
BBC | Công ty Cổ Phần Bibica | 2009 | Q2/2010 | 378,13 tỷ | 8,98x | 6,60x | ||
![]() |
BBS | Công ty Cổ phần Bao bì Xi măng Bút Sơn | 2009 | Q2/2010 | 68,00 tỷ | 6,20x | 3,76x | ||
![]() |
BBT | Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | 2007 | Q4/2008 | 36,94 tỷ | -3,47x | -5,42x | ||
![]() |
BCC | Công ty cổ phần Xi măng Bỉm Sơn | 2009 | Q2/2010 | 985,31 tỷ | 6,02x | 4,97x | ||
![]() |
BCE | Công ty cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 2009 | Q2/2010 | 372,00 tỷ | --- | 10,74x | ||
![]() |
BCI | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bình Chánh | 2009 | Q2/2010 | 2.962,95 tỷ | 8,61x | 10,72x | ||
![]() |
BDB | Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định | 2009 | Q2/2010 | 11,15 tỷ | --- | 10,44x | ||
![]() |
BED | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 2009 | Q2/2010 | 42,00 tỷ | 10,27x | 10,83x | ||
![]() |
BHC | Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hoà | 2009 | Q2/2010 | 66,15 tỷ | 8,09x | 343,58x | ||
![]() |
BHS | Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa | 2009 | Q2/2010 | 630,08 tỷ | 5,14x | 5,25x | ||
![]() |
BHV | Công ty Cổ phần Bá Hiến Viglacera | 2009 | Q1/2010 | 40,82 tỷ | 3,93x | 3,61x | ||
![]() |
BKC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn | 2009 | Q2/2010 | 150,27 tỷ | 13,50x | 21,89x | ||
![]() |
BLF | Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu | 2009 | Q2/2010 | 65,50 tỷ | 23,17x | 83,54x | ||
![]() |
BMC | Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định | 2009 | Q2/2010 | 289,16 tỷ | 10,51x | 13,38x | ||
![]() |
BMI | Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh | 2009 | Q2/2010 | 1.238,20 tỷ | 8,75x | 6,76x | ||
![]() |
BMJ | Công ty cổ phần Khoáng sản Becamex | 2008 | Q0/2008 | 105,60 tỷ | --- | 18,26x | ||
![]() |
BMP | Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 2009 | Q2/2010 | 1.755,84 tỷ | 7,20x | 7,03x | ||
![]() |
BPC | Công ty cổ phần Bao Bì Bỉm Sơn | 2009 | Q2/2010 | 72,58 tỷ | 5,57x | 4,95x | ||
![]() |
BST | Công ty cổ phần Sách - Thiết bị Bình Thuận | 2009 | Q2/2010 | 13,20 tỷ | 7,91x | 7,76x | ||
![]() |
BT6 | Công ty Cổ phần Beton 6 | 2009 | Q1/2010 | 813,84 tỷ | 8,13x | 10,31x |

