Tìm kiếm nâng cao

Xem
Công ty A - Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả
Dành riêng cho khách hàng của EPS: TOP CỔ PHIẾU

Dữ liệu doanh nghiệp

Lịch sử tra cứu

Những mã chứng khoán gần đây sẽ tự động được hiển thị tại đây khi bạn nhập một mã trong hộp tìm kiếm trên đầu của trang.
Ngành: Đa ngành
Thuộc lĩnh vực: Công nghiệp

CK
Tên Năm TC
gần nhất
Quý gần
nhất
Giá gần
nhất
Thay đổi
trong ngày
Thị giá vốn PE Pha loãng
(TTM)
PE Pha loãng
(LFY)
CCH Công ty cổ phần Tư vấn và Đầu tư Xây dựng CCIC Hà Nội --- --- --- --- ---
SAM Công ty cổ phần cáp và vật liệu viễn thông 2009 Q2/2010 1.547,20 tỷ 9,44x 6,07x
DIC Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Thương mại DIC 2009 Q2/2010 342,50 tỷ 13,27x 12,33x
CTM CTCP Đầu tư, Xây dựng và Khai thác Mỏ VINAVICO 2009 Q2/2010 128,80 tỷ 14,37x 20,71x
SDA Công ty Cổ phần SIMICO Sông Đà 2009 Q2/2010 333,05 tỷ 10,76x 5,73x
DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre 2009 Q2/2010 222,00 tỷ 7,33x 9,05x
TH1 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam 2009 Q2/2010 354,81 tỷ 4,78x 4,49x
TIX CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (TANIMEX) 2009 Q2/2010 630,00 tỷ 8,14x 8,62x
MRQ: Quý gần nhất MRQ2: Quý gần nhì TTM: 4 quý gần nhất LFY: Năm tài chính gần nhất