Tìm kiếm nâng cao

Xem
Công ty A - Z
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả
Dành riêng cho khách hàng của EPS: TOP CỔ PHIẾU
Ngành: Sản phẩm nhựa, Cao su, Hóa chất
Thuộc lĩnh vực: Nguyên vật liệu
Index ngày
---
Đóng cửa trước
---
Khối lượng
---
Giá trị
---
Khối lượng NN Mua
---
Giá trị NN Mua
---
Khối lượng NN Bán
---
Giá trị NN Bán
---
P/E (Theo EPS pha loãng) 6,90 P/B 1,78
P/E (Theo EPS cơ bản) 6,14 P/S 1,06
30/07 HRC: Kết quả giao dịch của người có liên quan đến cổ đông nội bộ
30/07 DNP: Bà Vũ Thị thục Hiên - Thành viên Ban kiểm soát đã bán 5.000 CP
30/07 AAA: Tổ chức nước ngoài Beira Limited - Cổ đông lớn, đăng ký bán 600.000 CP và đăng ký mua 600.000 CP từ 2/8/2010
29/07 DRC: Nghị quyết Hội đồng Quản trị
29/07 PVC: Báo cáo tài chính quý 2/2010
29/07 APC : Giao dịch cổ phiếu của cổ đông lớn
29/07 DAG: Công bố thông tin về việc thay đổi nhân sự
29/07 PHR: Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010
29/07 HPP chính thức giao dịch trên thị trường UPCoM kể từ ngày 5/8/2010
28/07 HVT: Báo cáo tài chính quý II/2010
1/74 Tiếp›
Mã CK Tên Thị giá
vốn
Vốn CSH
(MRQ)
Tổng T.S
(MRQ)
BMP Công ty cổ phần nhựa Bình Minh 1.825,38 788,02 899,41
DRC Công ty cổ phần Cao Su Đà Nẵng 1.418,46 --- ---
DTT Công ty cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành 113,31 --- ---
DPC Công ty cổ phần Nhựa Đà Nẵng 55,26 37,85 53,95
NTP Công Ty Cổ Phần Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong 2.043,39 610,20 865,54
PHR Công ty cổ phần Cao su Phước Hòa (PHURUCO) 3.092,94 1.198,42 1.806,40
RDP Công ty cổ phần Nhựa Rạng Đông 248,40 --- ---
CSM Công ty Cổ phần Công nghiệp cao su Miền Nam (Casumina) 1.520,98 623,92 1.049,68
SRC Công ty cổ phần Cao su Sao vàng 578,34 236,52 618,20
TEC --- --- ---
TNC Công ty cổ phần Cao su Thống Nhất 390,78 241,17 267,59
TPC Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng 314,65 332,92 355,60
TPP Công ty cổ phần Nhựa Tân Phú 50,16 34,98 116,92
TRC Công ty cổ phần cao su Tây Ninh 1.710,00 --- ---
APC Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú 212,93 --- ---
1/3 Tiếp›
(Đơn vị: 1 tỷ đồng)