| Tên | P/E cơ bản (TTM) |
P/E cơ bản (LFY) |
P/E pha loãng (TTM) |
P/E pha loãng (LFY) |
P/S (TTM) | P/S (LFY) | P/B (MRQ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Công nghệ
|
11,94x | 32,62x | 12,79x | 33,75x | 1,21x | 1,78x | 1,81x |
Công nghiệp
|
2,82x | 75,23x | 4,05x | 77,89x | 0,60x | 3,52x | 2,03x |
Chế tạo máy, Cơ khí
|
3,92x | 8,36x | 4,30x | 9,19x | 0,27x | 1,26x | 2,00x |
| - Công ty cổ phần Chế tạo máy - TKV | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty cổ phần Cơ khí Gang Thép | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty Cổ Phần Cơ Khí và Xây Dựng Bình Triệu | 4,61x | 15,73x | 4,61x | 15,73x | 0,65x | 1,09x | 2,34x |
| - Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện Kim | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An | --- | 4,33x | --- | 4,34x | --- | 0,43x | 1,35x |
| - Công ty cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama | --- | 10,33x | --- | 10,33x | --- | 0,34x | 1,56x |
| - Công ty cổ phần Lilama 45.4 | --- | 8,64x | --- | 8,64x | --- | 0,30x | 1,42x |
| - Công ty Cổ phần Lilama 69-1 | 7,59x | 7,28x | 7,59x | 7,28x | 0,40x | 0,43x | 1,19x |
| - Công ty cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương | 4,65x | 5,22x | 4,65x | 5,22x | 0,30x | 0,34x | 1,14x |
| - Công ty cổ phần Khuôn mẫu chính xác và Máy CNC | -7,26x | -9,00x | -7,26x | -9,00x | 0,87x | 0,88x | 1,27x |
| - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca VNECO | --- | 15,91x | --- | 15,91x | --- | 5,16x | 4,70x |
| - Công ty cổ phần Cơ khí xăng dầu | 7,45x | 8,65x | 7,45x | 8,65x | 0,20x | 0,26x | 1,02x |
| - Công ty Cổ phần Chế tạo máy điện Việt Nam - Hungari | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM | 3,44x | 3,08x | 4,06x | 3,17x | 0,47x | 0,45x | 1,78x |
| - Công ty Cổ phần Cơ khí Điện Lực | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty Cổ phần Someco Sông Đà | 7,25x | 6,20x | 8,85x | 10,24x | 0,38x | 0,33x | 1,59x |
| - Công ty Cổ phần Lilama 69-2 | 9,00x | 7,35x | 10,25x | 10,29x | 0,73x | 0,62x | 1,47x |
Dầu khí
|
10,13x | 10,17x | 11,93x | 13,37x | 1,25x | 1,34x | 2,07x |
Dệt may, Da giày
|
6,73x | 9,86x | 7,57x | 13,20x | 0,39x | 0,46x | 1,71x |
Dịch vụ hỗ trợ, Tư vấn, Thiết kế
|
7,16x | 8,12x | 7,88x | 8,42x | 0,43x | 0,49x | 1,64x |
In ấn, Xuất bản
|
4,79x | 6,32x | 4,85x | 6,58x | 0,29x | 0,45x | 1,57x |
Khai khoáng, Khai thác than
|
2,78x | 24,74x | 2,91x | 147,53x | 0,53x | 4,64x | 4,66x |
Thiết bị điện, điện tử, viễn thông
|
-64,77x | 61,85x | -64,54x | 62,13x | 0,80x | 0,94x | 1,24x |
Thiết bị, vật liệu xây dựng
|
5,99x | 13,65x | 7,51x | 15,29x | 0,59x | 0,50x | 1,66x |
Vận tải, kho bãi
|
10,22x | 66,11x | 12,23x | 39,26x | 0,58x | 12,31x | 1,36x |
Xây dựng, Xây lắp
|
6,15x | 166,29x | 7,06x | 170,33x | 0,47x | 0,77x | 2,59x |
Đa ngành
|
8,46x | 6,75x | 9,39x | 7,59x | 1,48x | 2,19x | 1,18x |
Dịch vụ công cộng
|
-55,16x | 7,87x | -117,70x | 12,01x | 3,31x | 2,78x | 1,16x |
Dịch vụ tiêu dùng
|
41,37x | 22,76x | 57,64x | 23,96x | 3,44x | 3,54x | 3,03x |
Hàng tiêu dùng
|
4,18x | 8,76x | 4,76x | 24,80x | 0,90x | 1,24x | 3,13x |
Nguyên vật liệu
|
4,41x | 5,64x | 5,20x | 9,36x | 0,52x | 0,80x | 1,98x |
Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản
|
4,13x | 6,55x | 4,41x | 7,95x | 1,03x | 0,96x | 1,67x |
Tài chính
|
7,86x | 9,94x | 9,63x | 13,73x | 1,02x | 1,50x | 2,32x |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
|
5,50x | 6,54x | 6,15x | 9,53x | 0,63x | 0,66x | 2,39x |
