| Tên | P/E cơ bản (TTM) |
P/E cơ bản (LFY) |
P/E pha loãng (TTM) |
P/E pha loãng (LFY) |
P/S (TTM) | P/S (LFY) | P/B (MRQ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Công nghệ
|
11,94x | 32,62x | 12,79x | 33,75x | 1,21x | 1,78x | 1,81x |
Công nghiệp
|
2,82x | 75,23x | 4,05x | 77,89x | 0,60x | 3,52x | 2,03x |
Dịch vụ công cộng
|
-55,16x | 7,87x | -117,70x | 12,01x | 3,31x | 2,78x | 1,16x |
Bưu chính, Viễn thông
|
9,33x | 5,96x | 9,33x | 8,18x | 0,12x | 0,26x | 0,68x |
Dịch vụ tiện ích đa ngành
|
5,80x | 5,41x | 8,33x | 5,92x | 0,48x | 0,54x | 1,29x |
Giáo dục, đào tạo
|
7,25x | 7,37x | 12,24x | 8,36x | 3,17x | 2,92x | 2,65x |
Sản xuất và cung cấp điện
|
-68,45x | 7,75x | -143,03x | 12,56x | 3,78x | 3,14x | 1,03x |
Xăng dầu, khí đốt
|
15,45x | 11,08x | 15,65x | 11,46x | 0,21x | 0,28x | 2,03x |
Xử lý rác thải, nước thải
|
4,90x | 4,23x | 6,80x | 4,23x | 0,99x | 0,92x | 0,92x |
| - Công ty Cổ phần Xuyên Thái Bình | 4,90x | 4,23x | 6,80x | 4,23x | 0,99x | 0,92x | 0,92x |
Xuất khẩu lao động
|
223,44x | -22,94x | 222,65x | -22,94x | 0,62x | 0,76x | 0,62x |
Dịch vụ tiêu dùng
|
41,37x | 22,76x | 57,64x | 23,96x | 3,44x | 3,54x | 3,03x |
Hàng tiêu dùng
|
4,18x | 8,76x | 4,76x | 24,80x | 0,90x | 1,24x | 3,13x |
Nguyên vật liệu
|
4,41x | 5,64x | 5,20x | 9,36x | 0,52x | 0,80x | 1,98x |
Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản
|
4,13x | 6,55x | 4,41x | 7,95x | 1,03x | 0,96x | 1,67x |
Tài chính
|
7,86x | 9,94x | 9,63x | 13,73x | 1,02x | 1,50x | 2,32x |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
|
5,50x | 6,54x | 6,15x | 9,53x | 0,63x | 0,66x | 2,39x |
