| Tên | P/E cơ bản (TTM) |
P/E cơ bản (LFY) |
P/E pha loãng (TTM) |
P/E pha loãng (LFY) |
P/S (TTM) | P/S (LFY) | P/B (MRQ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Công nghệ
|
11,61x | 29,99x | 12,45x | 31,15x | 1,17x | 1,74x | 3,03x |
Công nghiệp
|
2,84x | 75,09x | 4,05x | 78,07x | 0,61x | 3,25x | 2,05x |
Dịch vụ công cộng
|
-56,49x | 8,04x | -120,38x | 12,26x | 3,35x | 2,81x | 1,18x |
Dịch vụ tiêu dùng
|
41,50x | 23,04x | 58,12x | 24,23x | 3,49x | 3,59x | 3,08x |
Hàng tiêu dùng
|
4,24x | 8,79x | 4,83x | 24,50x | 0,92x | 1,26x | 3,13x |
Bia, Rượu, Thuốc lá, Mỹ phẩm
|
4,61x | 7,99x | 5,13x | 7,99x | 0,26x | 0,39x | 1,26x |
| - Công Ty Cổ Phần Ngân Sơn | 5,60x | 3,69x | 9,43x | 3,69x | 0,09x | 0,08x | 1,37x |
| - Công ty Cổ phần Cát Lợi | 5,73x | 5,58x | 5,73x | 5,58x | 0,24x | 0,25x | 1,51x |
| - Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương | 5,83x | 6,26x | 5,83x | 6,26x | 0,64x | 0,63x | 1,85x |
| - Công ty cổ phần Thương mại Bia Hà Nội | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| - Công ty Cổ phần Bia Thanh Hoá | 8,90x | 10,33x | 8,90x | 10,33x | 0,53x | 0,50x | 1,14x |
| - Công ty Cổ phần Vang Thăng Long | --- | 14,61x | --- | 14,61x | 0,71x | 0,74x | 2,18x |
| - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | --- | 10,03x | --- | 10,03x | --- | 0,48x | 0,79x |
| - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn – Miền Trung | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
Chế biến thực phẩm, nước giải khát
|
4,43x | 9,26x | 5,06x | 27,10x | 1,01x | 1,38x | 3,42x |
Hàng tiêu dùng cá nhân và gia đình
|
2,85x | 5,00x | 3,15x | 8,68x | 0,40x | 0,55x | 1,37x |
Thiết bị văn phòng, linh kiện điện tử
|
--- | 8,06x | --- | 8,06x | --- | 0,76x | 1,35x |
Nguyên vật liệu
|
4,39x | 5,64x | 5,18x | 9,34x | 0,52x | 0,80x | 1,98x |
Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản
|
3,96x | 6,33x | 4,23x | 7,72x | 1,00x | 0,94x | 1,63x |
Tài chính
|
7,86x | 9,90x | 9,62x | 13,70x | 1,01x | 1,49x | 2,31x |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
|
5,94x | 7,23x | 6,60x | 10,25x | 0,68x | 0,72x | 2,15x |
