| Tên | P/E cơ bản (TTM) |
P/E cơ bản (LFY) |
P/E pha loãng (TTM) |
P/E pha loãng (LFY) |
P/S (TTM) | P/S (LFY) | P/B (MRQ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Công nghệ
|
-8,89x | 42,33x | 5,60x | 43,54x | 1,47x | 2,11x | 1,90x |
Công nghiệp
|
13,36x | 78,93x | 14,20x | 81,48x | 0,72x | 4,03x | 2,34x |
Dịch vụ công cộng
|
24,37x | 8,98x | 44,68x | 13,32x | 1,82x | 2,56x | 1,23x |
Dịch vụ tiêu dùng
|
209,78x | 25,39x | 210,84x | 27,48x | 3,98x | 3,93x | 3,39x |
Hàng tiêu dùng
|
6,38x | 26,70x | 6,98x | 43,75x | 0,95x | 1,34x | 3,28x |
Nguyên vật liệu
|
4,44x | 6,33x | 5,27x | 10,09x | 0,55x | 0,88x | 1,89x |
Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản
|
6,66x | 7,41x | 6,90x | 9,11x | 1,05x | 0,99x | 1,78x |
Tài chính
|
8,80x | 10,64x | 10,27x | 15,78x | 1,13x | 1,56x | 1,01x |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
|
5,38x | 7,89x | 5,70x | 10,79x | 0,60x | 0,80x | 1,83x |
